Ranh giới giữa kỹ thuật và nghệ thuật đôi khi chỉ bị cản trở bởi chính ý nghĩ trong đầu mỗi chúng ta. Theo Jansen, nhà vật lý và nghệ thuật người Hà Lan, việc phá bỏ ranh giới đã mở ra những ý tưởng sáng tạo không ngờ chỉ từ vật liệu đơn giản để tạo ra “những con quái thú bên bờ biển” Strandbeest – đứa con tinh thần với nhiều phiên bản sau hơn 30 năm nghiên cứu và phát triển của ông.

Đôi nét sơ qua về “cha đẻ” của Strandbeest

Strandbeest: Sự kết hợp tuyệt hảo giữa nghệ thuật và kỹ thuật
Jansen đang giới thiệu về một trong những “hóa thạch” của Strandbesst

Theo Jansen sinh ra ở Scheveningen, Hà Lan với niềm đam mê cả về vật lý và nghệ thuật. Ông từng theo học tại Đại học Công nghệ Delft và tham gia nhiều dự án liên quan đến công nghệ và nghệ thuật, bao gồm máy sơn và chế tạo đĩa bay.

Tuy nhiên, niềm đam mê tìm tòi điều mới lạ đã thôi thúc ông nghỉ học giữa chừng để bắt đầu con đường sáng tạo của mình. Jansen đã nhen nhóm những ý tưởng về Strandbeest từ những năm 1990 và cho đến thời điểm hiện tại, ông đã có cho mình bộ sưu tập trên dưới 50 đứa con tinh thần ở nhiều phiên bản.

Strandbeest (Trong tiếng Hà Lan Strand là bờ biển, beest là quái thú) là tâm huyết mà cả đời nhà vật lý kiêm sáng tạo nghệ thuật này theo đuổi. Các tác phẩm của ông đã được trưng bày trên toàn thế giới, bao gồm Exploratorium ở San Francisco, Hoa Kỳ; Bảo tàng Peabody Essex ở Massachusetts, Hoa Kỳ; Bảo tàng Quốc gia về Khoa học Mới nổi và Đổi mới ở Tokyo, Nhật Bản; Cité des Sciences và Palais de Tokyo ở Paris, Pháp; Reina Sophia ở Madrid, Tây Ban Nha; Viện Nghệ thuật Đương đại ở London, Vương quốc Anh và Bảo tàng Stedelijk ở Hà Lan.

Jansen đang giới thiệu về một trong những “hóa thạch” của strandbesst
Strandbeest

Thậm chí, “Quái thú bên bờ biển” còn đảm nhiệm vai chính trong một tập phim của The Simpsons và vẫn đang được cải tiến để thực hiện ước mơ lớn của con người.

Cơ duyên để tạo ra Strandbeest tình cờ đến với Jansen khi ông phụ trách chuyên mục khoa học cho tờ báo quốc gia Hà Lan Volkskrant.

“Ở đây có loạt tác phẩm về các hiện tượng đặc biệt, sự tiến hóa sinh học, chuyển động vật lý. Một trong số đó là những bộ xương trên bãi biển có thể hứng gió và lấy cát bồi đắp thành các cồn cát ngăn nước biển dâng. Đây là nguồn gốc tạo ra các động vật bãi biển. Sáu tháng sau, tôi bắt đầu nghiên cứu ống điện PVC. PVC Hà Lan được phân biệt bởi màu hơi vàng, các nước khác thường có màu xám.

Sau một buổi chiều nghiên cứu, tôi thấy nhiều khả năng của ống và bắt đầu dành một năm tìm hiểu. Nhưng 30 năm sau, tôi vẫn còn đang miệt mài với đống tài liệu và sự phát triển của các loài động vật biển này”.  

Strandbeest: Theo đuổi giấc mơ lớn tạo ra một dạng thức sống mới

Strandbeest: Sự kết hợp tuyệt hảo giữa nghệ thuật và kỹ thuật
Strandbeest ban đầu được ra đời với mục đích tự sử dụng năng lượng gió để di chuyển

Strandbeest ban đầu được ra đời với mục đích tự sử dụng năng lượng gió để di chuyển theo phong cách sống động đến kinh ngạc, như một phần giải pháp giải quyết mối đe dọa lũ lụt do mực nước biển dâng cao. Những “sinh vật” chạy bằng sức gió này sẽ chạy dài trên các bãi biển, đẩy và vun cát tạo thành các thành cồn cát nhỏ tự nhiên.

Trải qua quá trình phát triển, Strandbeest ngày càng được hoàn thiện, thậm chí được mong đợi có thể nhận diện được thủy triều và các ảnh hưởng từ biển, có thể tự di chuyển, tự học cách sinh tồn trong tương lai mà không cần sử dụng bất kỳ thiết kế máy móc nào.

Strandbeest: Sự kết hợp tuyệt hảo giữa nghệ thuật và kỹ thuật
Hầu hết các strandbeest được làm từ các ống nhựa PVC được lắp ghép phức tạp

Hầu hết các strandbeest được làm từ các ống nhựa PVC được lắp ghép phức tạp, theo các khớp nối như chân của các loài giáp xác tôm, cua. Nhìn xa giống như một bộ xương di động, chuyển động bằng cách tác động gió vào các cánh buồm, không khí được nạp đầy vào trong ống nhựa giúp các mô hình chuyển động nhịp nhàng theo cơ chế dây chuyền.

Tất cả các mô hình đều dựa trên hệ thống hình tam giác và di chuyển theo chuyển động quay của trục. Nguồn cảm hứng để tạo nên một Strandbeest có thể tự di chuyển là từ tác phẩm “The Blind Watchmaker” của Richard Dawkins.

“Tôi tạo ra những khung xương di động trong gió. Theo thời gian, những phiên bản cải tiến sẽ ngày càng trở nên tốt hơn, có thể tự sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt như bão cát hay nhận diện được vật cản để tránh xa. Và cuối cùng tôi muốn chúng có thể “sống” như bầy đàn trên bãi biển, chính nó sẽ có một cuộc đời riêng”, Jansen từng chia sẻ về hoài bão lớn đưa Strandbeest trở thành một dạng thức sống mới.

Strandbeest: Không chỉ đơn thuần là kiến thức vật lý hay tác phẩm nghệ thuật

Jansen không chỉ xem Strandbeest là một sinh vật biển mà còn đặt chúng cao hơn ở góc độ lịch sử tiến hóa. “Có thể xem đây là cuộc tiến hóa trong tưởng tượng nhưng quả thực nó đã xảy ra như tiến hóa thật sự. Những gì diễn ra trong quá trình tiến hóa của Strandbeest cũng giống như mọi thứ trong thế giới thực. “Bạn có thể coi như đây là một dạng đột biến. Các đột biến thường không mang lại kết quả tốt nhưng với Strandbeest, chúng ta có thể coi đó là hy vọng”.

“Cũng như các loài động vật khác, Strandbeest cũng dễ tổn thương trước tác động của môi trường. Nhưng rồi chúng cũng kiên cường hơn qua từng phiên bản tiến hóa. Mặc dù, tôi vẫn theo dõi kỹ lưỡng chúng khi đặt trên bãi biển nhưng đã có những dấu hiệu rằng chúng có thể tự sống độc lập được”.

Các “bộ phận” được gọi là “hóa thạch” của Strandbeest thậm chí còn được trưng bày tại các bảo tàng.

Lấy cảm hứng từ strandbeest, công ty thiết bị và nội thất CARV đã áp dụng cơ chế chạy của những con quái thú bên bờ biển để đưa vào chiếc xe đạp, tạo nên sản phẩm độc đáo – một chiếc xe đạp có thể đi bộ.

Hãy cùng nhìn lại những phiên bản ngày một tốt hơn của Strandbeest qua từng cột mốc tiến hóa:

Pregluton (Thời kỳ trước khi có gluton, trước 1990): Hình thành sự sống

Dạng “sống” đầu tiên và đơn giản nhất ở thể đơn bào này chỉ tồn tại trên màn hình máy tính. Ban đầu là một thanh đơn giản với một cái đuôi nhọn. Sau nhiều thế hệ, sinh vật tuyến tính này dần dần phát triển thành hình dạng ngày càng xoắn, giúp bảo vệ nó trước các cuộc tấn công của đồng loại.

Một dạng sống đầu tiên được tạo dựng trên màn hình máy tính, chuyển động theo phương thẳng, có khả năng sinh sản.

Thời kỳ Gluton (thời kỳ băng 1990 1991): Chỉ sử dụng các ống PVC

Động vật bãi biển đầu tiên, Vulgaris có 28 chân. Tuy nhiên phiên bản strandbeest chỉ có thể di chuyển đôi chân này khi nằm ngửa. Nếu không, nó sẽ bị đổ dưới sức nặng của chính nó. Vulgaris do mô liên kết yếu – chỉ từ băng dính là đặc điểm xác định của kỷ nguyên Gluton tồn tại trong thời gian ngắn.

Derba ra đời cũng chưa cải tiến được sự chắc chắn của mình. Chân này tương tự như chân của Animaris Vulgaris, nhưng lớn hơn nhiều, gợi ý về một cơ thể khổng lồ có thể phát triển trong tương lai.

Thời kỳ Chorda (1991 – 1993): Đã cải tiến hơn nhờ các sợi cáp, máy cắt ống và hệ thống chân

Đây là động vật bãi biển đầu tiên có thể vừa đứng vừa đi. Mặc dù di chuyển vụng về, dễ giật mình và gót chân cắm xuống cát nhưng hai phần chân đã phát triển nhanh chóng để dễ dàng đi trên cát – tỷ lệ cấu hình tối ưu mà Jansen gọi là “Những con số thần thánh”.

Thời kỳ Calidum (1993 – 1994): Kết hợp súng thổi hơi nóng

animaris currens ventosa nghĩa là “động vật bãi biển chạy bằng gió”. Hai cánh trên lưng Strandbeest ở thời kỳ này tạo nên những gợn sóng trong gió. Tuy nhiên đôi cánh này quá nặng, chỉ cần một vài lần vỗ cánh có thể bị đổ. Tuy nhiên, chính những đôi cánh này đã mở ra một thời kỳ vinh quang cho Strandbeest và dọn đường cho các phiên bản đổi mới hơn trong tương lai.

Được biết đến với cái tên “loài cát”, loài động vật bãi biển này có lớp da bằng băng dính có thể nhìn xuyên qua để cát dính vào, tạo ra lớp ngụy trang hoàn hảo cho bờ biển.

Thời kỳ Tepideem (1994 – 1997) Kết hợp máy di động

Properans là một loài động vật chân vịt cứng cáp, di chuyển nhanh và di chuyển ngang theo kiểu càng cua.

Ancora có chiếc đuôi nặng, cuộn lại như mỏ neo để giữ cho Strandbeest không bị thổi bay hoặc bị đổ. Giống như một chiếc máy bay dự báo thời tiết, nó tự động quay đầu theo chiều gió.

Mở rộng ra nhiều “chân” hơn, Strandbeest phiên bản này có sự cải tiến nhẹ, giúp di chuyển nhanh hơn và tốt hơn phiên bản trước đó và được lựa chọn “gen trội” để chuẩn bị cho quá trình tiến hóa tiếp theo.

Thời kỳ Lignatum (1997 – 2001): Thử nghiệm mới với gỗ

Trong vài năm, Strandbeest đã có sự “thay da đổi thịt”, từ những ống điện PVC dần chuyển sang các tấm gỗ tận dụng từ những tấm pallet bỏ đi. Tuy nhiên đây lại là cơ hội cho mối mọt. Nặng nề và ì ạch, Strandbeest phiên bản này phải dùng lực đẩy của con người để có thể di chuyển.

Strandbeest tựa như sâu bướm này di chuyển bằng các tạo sóng hình sin nhấp nhô. Nhưng chúng chỉ có thể di chuyển khi có sự trợ giúp vì không có cơ bắp riêng.

Thời kỳ Vaporum (2001 – 2006): Đã có dạ dày hút gió và cơ bắp

Hiện đại hơn, động vật biển ở thời điểm này di chuyển bằng cách uốn éo theo hàng, Vermiculus là hậu duệ trực tiếp của các động vật dòng nguyên thủy. Với 28 cơ, 28 bụng gió, 14 dây thần kinh và bộ não nguyên thủy để điều khiển các cơ, nó cho thấy sự phức tạp tương tự như các loài côn trùng hiện đại hơn.

Thời kỳ Cerebrum (2006 – nay): Đã có những tế bào thần kinh chi phối

Excelsus là một “quái thú” có tiếng nói ở thời điểm đó. Nó có bộ não, dạ dày gió, cấu trúc tời, bánh xe và thậm chí cả những chiếc búa để cố định trên bãi biển. Tuy nhiên, vì một nguyên nhân nào đó Excelsus vẫn chưa được ưng ý bởi bánh xe thì khó lòng đi trên cát lún.

Rectus đã phát triển một cách tiếp cận mới để bảo tồn bản thân. Khi cảm nhận được bão, nó tự đóng một chiếc cọc vào cát để giữ cho bản thân không bị thổi bay.

Nhỏ nhưng cơ động, Ordis biết cách khai thác sức gió và sức người như nhau để mở rộng lãnh thổ.

Thiếu sự hùng vĩ của các loài sinh vật khác, nó vẫn âm thầm sinh sôi nảy nở nhờ khả năng thích nghi, và được cải biên dưới nhiều hình thức. Ví dụ, Animaris Turgentia Vela lớn hơn nhiều, là sự kết hợp của 2 Ordis với nhau.

Chết đuối là một mối nguy hiểm thực sự đối với những con cá mắc cạn sống như chúng ở bên bờ biển. Adulari được cải tiến hơn bằng cách phát hiện được vật thể hoặc sự thay đổi dòng nước. Nếu các “dây thần kinh” phát hiện ra nước, Adulari sẽ đảo ngược hướng, tìm đến vị trí cao hơn và an toàn hơn.

Cát đôi khi cũng là trở ngại cho các quái vật trên bờ biển. Adulari là loại đầu tiên phát triển các “tuyến mồ hôi”, tiết ra nước dưới áp lực để đẩy cát ra ngoài.

Apodiacula đã cải tiến hơn trước những cơn gió lớn bằng khả năng bảo vệ độc đáo nhờ những chiếc “bốt” bên ngoài giữ thăng bằng khi có gió lớn. Sự thích nghi về mặt tiến hóa này cho phép Apodiacula có chiều cao vượt trội hơn các phiên bản tiền nhiệm.

Bây giờ tuy chỉ là một hóa thạch, nhưng gen trội của Apodiacula đã được Animaris Suspendisse kế thừa  nhờ khả năng vững vàng trong gió cát.

Umerus đặt mũi xuống đất để tự mình đẩy về phía trước bằng cách sử dụng năng lượng tích trữ trong bao tử gió – các chai nhựa dọc theo vai. Chính vị trí của những dạ dày này đã truyền cảm hứng cho cái tên  Umerus, hay “vai” trong tiếng Latinh.

Mới nhất và lớn nhất của strandbeest, Suspendisse vay mượn nhiều tính năng từ các bậc tiền bối của nó: Chân của Ordis, ván trượt của Apodiacula, tuyến mồ hôi của Adulari và thăm dò bằng mũi của thế hệ tiền nhiệm. Cánh buồm giúp Suspendisse hít gió, hướng không khí về phía các pít-tông để ép không khí vào chai nhựa tái chế hoặc bao tử gió. Sau đó, khi gió ngừng, Suspendisse có thể sử dụng năng lượng tích trữ này để chạy khỏi thủy triều dâng.

Dịch: Vũ Hương | Nguồn: Tổng hợp

XEM THÊM:

Bình luận từ Facebook