Bạn nghĩ gì về công nghệ? Liệu từ thời cổ đại thuật ngữ này đã xuất hiện? Trong thế giới mà giải pháp công nghệ cao đồng nghĩa với sự phát triển thì nhà thiết kế người Úc Julia Watson lại thực hiện một cách trái ngược. Bà đã dành phần lớn sự nghiệp của mình để đi đến các cộng đồng bản địa ở những vùng xa xôi nhất trên thế giới, từ Benin đến Iraq để nghiên cứu cách chúng ta áp dụng những “công nghệ” cổ xưa vào môi trường đương đại.

Công nghệ bản địa đã giúp con người thích ứng với biến đổi tự nhiên như thế nào?
Công nghệ bản địa đã giúp con người thích ứng với biến đổi tự nhiên như thế nào?

Nhà thiết kế người Úc sinh ra ở New York này chia sẻ: “Điều tôi thấy hấp dẫn ở những công nghệ này là độ phức tạp của chúng và độ hòa hợp với thiên nhiên”. Khi thế giới chạy đua để hạn chế phát thải khí nhà kính và chống biến đổi khí hậu thì Watson tin rằng, từ trí tuệ cổ xưa, con người có thể thiết kế cơ sở hạ tầng bền vững hơn mà không cần khai thác từ thiên nhiên.

Hãy cùng điểm qua một số “công nghệ” tự nhiên đã thích ứng được với biến đổi môi trường:

Những cây cầu rễ có thể chịu được mưa gió ở miền Bắc Ấn Độ

Công nghệ bản địa đã giúp con người thích ứng với biến đổi tự nhiên như thế nào?
Những cây cầu rễ có thể chịu được mưa gió ở miền Bắc Ấn Độ

Dưới tán rừng ở miền Bắc Ấn Độ, người Khasi sống ở một trong những nơi nhiều mưa nhất trên Trái đất. Vào mỗi mùa gió chướng, nước lũ dâng cao khiến các bản làng bị cô lập, việc đi lại vô cùng khó khăn. Để khắc phục vấn đề này, người Khasi đã bắt đầu xây dựng những cây cầu “sống” từ cách đây khoảng 1500 năm. Mỗi một quá trình “xây dựng” mất đến 50 năm – bao gồm việc đan rễ của các cây sung hay cây cao su lại với nhau và từ từ bắc qua sông suối khi chúng tiếp tục phát triển. Những cây cầu này không chỉ đủ vững chắc để chống chọi với gió mùa mà còn bền bỉ hơn theo thời gian và tồn tại được trong hàng thế kỷ.

Các hòn đảo có thể phân hủy sinh học ở vùng đất ngập nước miền Nam Iraq

Công nghệ bản địa đã giúp con người thích ứng với biến đổi tự nhiên như thế nào?
Các hòn đảo có thể phân hủy sinh học ở vùng đất ngập nước miền Nam Iraq

Ở miền Nam Iraq, nơi giao nhau của sông Tigris và sông Euphrates, những người Maʻdān bán du mục đã sống trong một nền văn minh độc đáo dựa trên nước trong 6.000 năm. Cây sậy Quasab bản địa là một phần thiết yếu trong cách sống của họ. Nó không chỉ dùng để làm bột và thức ăn cho trâu mà còn dùng để dựng lên các ngôi làng nổi.

Người Madān phơi khô và xoắn sậy rồi bó thành cột để tạo tường, mái và sàn – tất cả đều không cần bất kỳ chiếc đinh nào. Những hòn đảo được dệt bằng tay, bền và hoàn toàn có thể phân hủy sinh học này có thể tồn tại trong hơn 25 năm. Tuy nhiên, vì bất ổn chính trị và mất an ninh nguồn nước trong khu vực, những kỹ thuật xây dựng cổ xưa này đã gần như biến mất.

Rạn san hô nhân tạo nuôi sống “Venice của Châu Phi

Công nghệ bản địa đã giúp con người thích ứng với biến đổi tự nhiên như thế nào?
Rạn san hô nhân tạo nuôi sống ‘Venice của Châu Phi’

Người Tofinu tự hào về thành phố Ganvie (Benin) của mình – nơi được ví von là “Venice của Châu Phi”. Trong suốt lịch sử 400 năm, người Tofinu đã xây dựng cộng đồng nhà sàn dọc theo hệ thống kênh đào, giao thông bằng xuồng mộc. Trong hơn 3000 tòa nhà có cả quảng trường hoàng gia, bưu điện, ngân hàng, nhà thờ Hồi giáo và thậm chí một số quán bar.

Ngôi làng được bao quanh bởi 12.000 bãi nuôi cá riêng lẻ (còn được gọi là acadjas), được xây dựng bằng gỗ rừng ngập mặn của địa phương. Bằng cách sử dụng rừng ngập mặn, người Tofinu đã tạo ra một rạn san hô nhân tạo, không có hóa chất, nuôi sống hơn một triệu người sống xung quanh. Công nghệ bản địa này cạnh tranh với sản lượng nuôi trồng thủy sản công nghiệp và thúc đẩy đa dạng sinh học.

Hệ thống xử lý nước thải hữu cơ ở trung tâm Kolkata, Ấn Độ

Công nghệ bản địa đã giúp con người thích ứng với biến đổi tự nhiên như thế nào?
Hệ thống xử lý nước thải hữu cơ ở trung tâm Kolkata, Ấn Đ

Được mệnh danh là “Thành phố của Niềm vui”, Kolkata, Ấn Độ là nơi sinh sống của hơn 14 triệu dân. Hệ thống nuôi trồng thủy sản bằng nước thải Bheri là một mô hình để lọc nước không có hóa chất mà không dựa vào năng lượng than. Công nghệ hữu cơ này có 300 ao cá làm sạch nước thải đồng thời sản xuất thức ăn. Sử dụng kết hợp ánh nắng mặt trời, nước thải, tảo và vi khuẩn, nước thải được phân hủy trong khoảng 30 ngày.

Toàn bộ hệ thống phục vụ nhiều chức năng thiết yếu và tiết kiệm cho thành phố hàng triệu đô la tiền thuế: vừa là hệ thống quản lý chất thải, vừa cung cấp nguồn thủy sản, cung cấp nước cho cánh đồng nông nghiệp, mạng lưới trồng lúa và trung tâm cộng đồng cho gần 50.000 người. Đây cũng là cách duy nhất của thành phố để làm sạch nước trước khi chảy vào Vịnh Bengal. Thật không may, hệ thống này đang bị đe dọa nghiêm trọng do dân số tăng nhanh và sự phát triển đô thị.

Một nền văn minh cổ đại dựa trên nước trên Hồ Titicaca ở Peru

Công nghệ bản địa đã giúp con người thích ứng với biến đổi tự nhiên như thế nào?
Một nền văn minh cổ đại dựa trên nước trên Hồ Titicaca ở Peru

Nền văn minh Uros có niên đại hơn 4.500 năm, biến nó trở thành một trong những bộ tộc lâu đời nhất ở Nam Mỹ. Để chạy trốn khỏi sự đàn áp từ đế chế Incan ngày càng mở rộng, người Uros đã tìm nơi ẩn náu trên vùng nước của Hồ Titicaca, nơi họ xây dựng một cộng đồng nổi biệt lập từ cây sậy trồng tại địa phương. Bằng cách dệt và xếp lớp lau sậy, họ đã xây dựng nhà thuyền, đảo và sân ga. Những cấu trúc này tạo nên một ngôi làng nổi, một trang trại nuôi trồng thủy sản và một vùng đất ngập nước nhân tạo. Tất cả đều nằm trong một cơ sở hạ tầng sống duy nhất. Hiện có 2.629 người sống trên tập hợp 91 hòn đảo lau sậy totora, nơi đã trở thành một trong những điểm thu hút khách du lịch nhất của Peru.

* Dựa trên bài thuyết trình của Julia Watson tại TED2020: Uncharted

Biên dịch | Vũ Hương (Nguồn: ideas.ted)

XEM THÊM:

Bình luận từ Facebook