Tổng số 3140 Hội viên. Xem theo tên: A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
| Họ tên | Năm sinh | Vào hội | Cơ quan | Chi hội |
|---|---|---|---|---|
| KTS Vũ Đức Á | 1976 | 2008 | Sở Tài nguyên môi trường và Nhà đất Hà Nội | Hà Nội |
| KTS Vũ Đức Á | 1976 | 2008 | Sở Tài nguyên môi trường và Nhà đất HN | Hà Nội |
| KTS Mạnh Thúy Ái | 1977 | 2006 | Cty TNHH Lộc Phúc | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Nguyễn Hoài Ái | 1969 | 2000 | 105A Trương Định, Q3, Tp.HCM | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Phạm Hữu Ái | 1956 | 1985 | Trường ĐH Xây Dựng | Trường ĐH Xây Dựng |
| KTS Trần Danh Ái | 1955 | Viện TK Tổng cục hậu cần | Viện Thiết kế Quân đội | |
| KTS Trần Danh Ái | 1955 | Viện TK Tổng cục Hậu cần | Viện Thiết kế Quân đội | |
| KTS Vũ Minh Am | 1934 | 1985 | 78 đường Điện Biên Phủ , Tp. Nam Định | Nam Định |
| KTS Huỳnh An | 1947 | 1980 | Cty TNHH Kiến trúc XD Sài Gòn Mới | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Kiều Văn An | 1947 | Cty LD Hoa Việt- Golf Thủ Đức | TP.Hồ Chí Minh | |
| KTS Lê Song An | 1970 | 2002 | Ban QLDA Q.7 | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Mai Tuấn An | 1971 | 2003 | Công ty TVKTĐT Hà Nội UAC | Hà Nội |
| KTS NGUYỄN HOÀI AN | 1978 | XN THIẾT KẾ SỐ 1 | CTY TVXD CÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ VN (VCC) | |
| KTS Nguyễn Hoàng Ẩn | 1937 | 1981 | Nghỉ hưu | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Nguyễn Ngọc Ân | 1971 | 2005 | Sở QHKT Tp. HCM | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Nguyễn Ngọc An | 1929 | VNCC | Cty TVXD Dân dụng Việt Nam (VNCC) | |
| KTS Nguyễn Quang An | 1961 | 1999 | Cty quảng cáo Minh Cơ | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Nguyễn Quốc Ân | 1950 | 2002 | TT nước SH&VSMTNT tỉnh Yên Bái | Yên Bái |
| KTS Nguyễn Thị Hoài An | 1968 | 2004 | Cty TVQHXD & DVPT | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Phạm ngọc Ẩn | 1957 | 1988 | Cty TVKTXD Chí Tường | Bắc Ninh |
| KTS Phan Phú An | 1945 | 1997 | Viện QHTK Điện | Trung tâm KH công nghệ & kiến trúc |
| KTS Phan Thuận An | 1940 | 1990 | TT Bảo tồn di tích cố đô Huế | |
| KTS Tô Ngọc Ẩn | 1943 | 1990 | Nghỉ Hưu | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| KTS Trần Ngọc An | 1965 | 1998 | Cty Xây dựng Công Tiến | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Trần Quốc An | 1944 | 1974 | nghỉ hưu | Chi hội kiến trúc Việt Nam |
| KTS Trần Văn An | 1958 | 1988 | Sở XD Cần Thơ | Cần Thơ |
| KTS Trần Đình An | 1943 | 1980 | 135 - Trần Hưng Đạo - Hà Nội | Hà Nội |
| KTS Trương Ngọc Ẩn | 1958 | Trường ĐH Kiến trúc Tp.HCM | TP.Hồ Chí Minh | |
| KTS Võ Tiến An | 1947 | 1976 | Trường ĐH Xây Dựng | Trường ĐH Xây Dựng |
| KTS Vũ Quốc An | 1947 | 1979 | Cty TVTK công trình Văn hóa | Cty TVTK - Bộ Văn hóa |
| KTS Vũ Quốc An | 1947 | 1995 | Trường ĐH Kiến Trúc | Trường ĐH Kiến Trúc |
| KTS Vũ Văn An | 1958 | 1984 | Huyện ủy Cao Lộc | Lạng Sơn |
| KTS Đinh Hoàng Ân | 1959 | 1993 | Cty Xăng dầu Hậu Giang | Cần Thơ |
| KTS Bùi Hoàng Anh | 1956 | 1981 | Cty CP tư vấn xây dựng tổng hợp Nagecco | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Bùi Tuấn Anh | 1976 | 2005 | Sở XD Đà Nẵng | Đà Nẵng |
| KTS Châu Mỹ Anh | 1957 | 1983 | 88 Mạc Đĩnh Chi, Q1, Tp.HCM | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS CHU TUẤN ANH | 1975 | VIỆN QH ĐÔ THỊ NÔNG THÔN | VIỆN QH ĐT NÔNG THÔN | |
| KTS Chu Đức Anh | 1976 | 2007 | Sở XD Hà Nội | Hải Phòng |
| KTS Hoàng Anh | 1948 | 1976 | Sở XD Hà Tĩnh | Hà Tĩnh |
| KTS HOÀNG ANH | 1978 | XN TVTK KIẾN TRÚC VÀ QH (CDC) | CTY TƯ VẤN TKXD CDC | |
| KTS Hoàng Anh | 1979 | 2007 | Trường ĐH Xây Dựng | Trường ĐH Xây Dựng |
| KTS HOÀNG THỊ ANH | 1972 | CTY TVXD DÂN DỤNG VN (VNCC) | CTY TVXD DÂN DỤNG VN (VNCC) | |
| KTS Hoàng Viêt Anh | 1976 | 2007 | TT TV, Sở XD Hải Phòng | Hải Phòng |
| KTS Huỳnh Nam Anh | 1958 | 1999 | 46/11 Nguyễn Cửu Vân Q Bình Thạnh | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Huỳnh Thị Trâm Anh | 1975 | Cty TNHH TVTKXD TLA | TP.Hồ Chí Minh | |
| KTS Lê Mai Anh | 1971 | 2003 | Công ty CP Tư vấn HANDIC | Hà Nội |
| KTS Lê Quốc Anh | 1972 | 2004 | Cty tư vấn XD Kiên Giang | Kiên Giang |
| KTS Lê Thị Vân Anh | 1977 | 2005 | CTy tư vấn ĐT&XD tổng hợp BRVT | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| KTS Lê Trọng Anh | 1978 | 2002 | Cty TVTK công trình Văn hóa | Cty TVTK - Bộ Văn hóa |
| KTS Lê Tuấn Anh | 1974 | 2002 | Cty TVTK Bưu Điện | Trung tâm KH công nghệ & kiến trúc |
| KTS Lê Đậu Anh | 1977 | 2007 | Cty CNTT&XD Hồng Bàng, HP | Hải Phòng |
| KTS Lưu Thị Ánh | 1954 | 2003 | CTy TVTKXD An Giang | An Giang |
| KTS Ngô Kim Anh | 1976 | 2008 | Công ty CP Tư vấn ĐTXD phát triển đô thị Hà Nội | Hà Nội |
| KTS Nguyễn Hải Anh | 1958 | 1997 | Sở QHKT Hà Nội | Hà Nội |
| KTS Nguyễn Hoàng Anh | 1969 | 2005 | Phòng QLĐT Quận 12 | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Nguyễn Hoàng Anh | 1958 | Cty Cp TV&TKXD Tiền Giang | Tiền Giang | |
| KTS Nguyễn Hoàng Tố Anh | 1962 | 2006 | Ban QLDA đầu tư- XD Công trình Quận 3 | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Nguyễn Hồng Ánh | 1955 | Sở QHKT Tp. HCM | TP.Hồ Chí Minh | |
| KTS Nguyễn Minh Anh | 1957 | 1985 | Ban QLDA Gia Lâm | Hà Nội |
| KTS Nguyễn Ngọc Anh | 1967 | 2004 | Cty Kiến Trúc Việt Nam | Chi hội kiến trúc Việt Nam |
| KTS Nguyễn Ngọc Anh | 1974 | 2000 | Trường ĐH Xây Dựng | Trường ĐH Xây Dựng |
| KTS Nguyễn Thế Ánh | 1950 | 2005 | PQLQH- Sở XD Hưng Yên | Hưng Yên |
| KTS NGUYỄN THỊ HÀ ANH | 1964 | 2001 | TT TIN HỌC | CTY TVXD CÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ VN (VCC) |
| KTS Nguyễn Thị Kim Anh | 1961 | 1995 | Cty CP Đầu tư và xây dựng số 8 | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Nguyễn Thị Tuyết Anh | 1966 | 1999 | Cty TNHH XD Á Châu | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Nguyễn Trúc Anh | 1973 | 2005 | Cty CP TVTKX Cà Mau | Cà Mau |
| KTS Nguyễn Tuấn Anh | 1973 | 2005 | Viện NCKT Quốc Gia | Viện nghiên cứu Kiến trúc Quốc gia |
| KTS NGUYỄN TUẤN ANH | 1977 | TTTK ATECH (CDC) | CTY TƯ VẤN TKXD CDC | |
| KTS Nguyễn Tuấn Anh | 1975 | 2002 | Cty TV & TKKT VN | Nghệ An |
| KTS Phạm Việt Anh | 1954 | 1981 | Trường ĐH Kiến Trúc | Trường ĐH Kiến Trúc |
| KTS Tô Thị Mỹ Anh | 1972 | 2003 | Cty CP tư vấn xây dựng tổng hợp Nagecco | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Tôn Thất Quốc Anh | 1975 | 2005 | Sở XD Đắk Lắc | Đắk Lắc |
| KTS Trần Huy Ánh | 1959 | 1993 | Cty TNHH Kiến trúc XD HN | Hà Nội |
| KTS TRẦN NAM ANH | 1971 | VIỆN QH ĐÔ THỊ NÔNG THÔN | VIỆN QH ĐT NÔNG THÔN | |
| KTS Trần Ngọc Ánh | 1971 | 2003 | Cty CP Hà Nội-ICT | Hà Nội |
| KTS TRẦN NGỌC ÁNH | 1971 | TT MÔI TRƯỜNG | CTY TVXD CÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ VN (VCC) | |
| KTS Trần Thị Hoàng Anh | 1973 | 2005 | Phòng QLĐT Tp. Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| KTS TRẦN THỊ LAN ANH | 1967 | VIỆN QH ĐÔ THỊ NÔNG THÔN | VIỆN QH ĐT NÔNG THÔN | |
| KTS Trần Thị Tuấn Anh | 1955 | 1983 | Trường ĐH Xây Dựng | Trường ĐH Xây Dựng |
| KTS Trần Tuấn Anh | 1971 | 2008 | Cty CP Hà Nội-ICT | Hà Nội |
| KTS Trần Tuấn Anh | 1972 | 2004 | Cty Kiến Trúc Việt Nam | Chi hội kiến trúc Việt Nam |
| KTS Trần Tuấn Anh | 1974 | 2005 | Viện NCKT Quốc Gia | Viện nghiên cứu Kiến trúc Quốc gia |
| KTS Trịnh Duy Anh | 1954 | 1980 | Trường ĐH Kiến trúc Tp.HCM | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Trương Tuấn Anh | 1974 | 2008 | Sở Tài nguyên môi trường và Nhà đất Hà Nội | Hà Nội |
| KTS Trương Tuấn Anh | 1969 | 2005 | Cty CP Không gian sống Tp.Vũng Tàu | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| KTS Vũ Lê Châm Anh | 1977 | 2005 | Cty CP TVKTXD Yên Bái | Yên Bái |
| KTS Vũ Mai Anh | 1957 | 1985 | CT kỹ thuật XDPN | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Vũ Minh Anh | 1961 | 2003 | Cty CP tư vấn xây dựng tổng hợp Nagecco | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Vương Kim Anh | 1960 | Cty TN xung phong Tp.HCM | TP.Hồ Chí Minh | |
| KTS Đặng Việt Anh | 1977 | 2002 | Cty TVTK công trình Văn hóa | Cty TVTK - Bộ Văn hóa |
| KTS Đậu Quang Ánh | 1950 | 1994 | Bưu điện TP.HCM | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Đinh Quang Anh | 1976 | 2003 | Công ty Tư vấn & thiết kế XD Hà Nội | Hà Nội |
| KTS Trần Tuấn Anh (A) | 1945 | 1981 | Sở QHKT Tp. HCM | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Trần Tuấn Anh (B) | 1960 | 1998 | Sở QHKT Tp. HCM | TP.Hồ Chí Minh |
| KTS Dương Hải Âu | 1976 | Sở XD Ninh Thuận | Ninh Thuận | |
| KTS Huỳnh Âu | 1963 | 1998 | 249 Lê thị Hồng Gấm | Đắk Lắc |